3. Cấu tạo sản phẩm
-
Cơ cấu truyền động Bánh răng – Thanh răng (Rack and Pinion): Thanh răng kim loại chạy dọc theo thân đế, kết hợp với bánh răng kết nối với núm xoay tay.
-
Rãnh dẫn hướng đuôi én (Dovetail Guide): Thiết kế đường trượt đuôi én giúp con trượt di chuyển chính xác, ổn định và không bị lệch phương.
-
Núm điều chỉnh tay & Chốt khóa (Knob & Locking Screw): Núm xoay chính để điều chỉnh vị trí hành trình và núm siết phụ giúp khóa cố định vị trí khi đã căn chỉnh xong.
-
Thước đo khoảng cách (Scale Marks): Thân đế được khắc vạch chia khoảng cách rõ nét giúp dễ dàng quan sát và đo lường khoảng cách di chuyển.
-
Mặt bàn nhôm Anodized: Bề mặt được gia công các lỗ ren tiêu chuẩn để tiện cho việc gá kẹp các linh kiện quang học hoặc thiết bị kiểm tra.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Người dùng xoay núm vặn thủ công bằng tay.
-
Bánh răng gắn liền với núm xoay sẽ ăn khớp với thanh răng cố định trên đế trượt, chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến dọc theo thân bàn trượt.
-
Khi bàn trượt đạt đến vị trí mong muốn (dựa theo vạch chia độ trên thân), người dùng siết nhẹ núm khóa để cố định vị trí.
5. Ứng dụng
-
Quang học & Laser: Tinh chỉnh tiêu cự, nâng hạ thấu kính, gương soi hoặc đầu phát laser.
-
Phòng thí nghiệm & Kiểm tra: Căn chỉnh chiều cao kính hiển vi, cảm biến, gá đỡ mẫu vật.
-
Tự động hóa & Chế tạo vi mô: Định vị nhanh vị trí thiết bị trong các khâu lắp ráp hoặc kiểm tra linh kiện.
6. Cách lựa chọn sản phẩm
-
Kích thước mặt bàn (Dòng sản phẩm):
-
LWZ25: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với không gian hẹp và tải trọng nhẹ.
-
LWZ40: Kích thước phổ thông ($40\text{ mm}$), cân bằng giữa độ gọn nhẹ và độ cứng vững.
-
LWZ60: Kích thước lớn hơn ($60\text{ mm}$), dùng cho thiết bị gá nặng hơn.
-
-
Chiều dài hành trình (Travel Stroke): Lựa chọn mã tương ứng với khoảng cách di chuyển thực tế cần dùng (ví dụ: hành trình $30\text{ mm}, 50\text{ mm}, 100\text{ mm}, 160\text{ mm}, 210\text{ mm}, 260\text{ mm}, 310\text{ mm}$…).
-



















