3. Cấu tạo sản phẩm
-
Núm điều chỉnh vi chỉnh (Micrometer Head / Fine Adjustment Knob): Vặn tay để điều chỉnh góc nghiêng chính xác đến từng phần nhỏ của độ.
-
Thước đo góc hình cung (Goniometric Scale): Mặt trước được khắc vạch độ rõ nét (ví dụ từ -20° đến +20°) giúp người dùng quan sát chính xác góc nghiêng hiện tại.
-
Cơ cấu rãnh đuôi én (Dovetail Guide Mechanism): Cung cấp bề mặt trượt theo đường cong đều đặn, đảm bảo chuyển động quay quanh tâm cố định mà không bị rơ lắc.
-
Mặt bàn hợp kim nhôm (Anodized Aluminum Alloy): Bề mặt có sẵn các lỗ ren tiêu chuẩn để dễ dàng gá lắp kính quang học, cảm biến hoặc phôi gia công.
4. Nguyên lý hoạt động
-
Thiết bị hoạt động dựa trên cơ cấu trượt đuôi én dạng cung tròn thủ công.
-
Khi xoay núm vặn vi chỉnh, cơ cấu cơ khí tác động làm cho mặt bàn trượt xoay quanh một tâm nghiêng ảo cố định theo chiều dọc (trục X).
-
Vạch chia độ hiển thị chính xác góc nghiêng, giúp căn chỉnh góc chính xác mà không làm thay đổi vị trí tâm điểm của vật thể đặt trên bàn.
5. Ứng dụng
-
Quang học & Laser: Căn chỉnh góc nghiêng cho thấu kính, gương phản xạ, bộ phân cực hoặc đầu phát laser.
-
Phòng thí nghiệm & Đo lường: Căn chỉnh góc phẳng cho mẫu vật dưới kính hiển vi hoặc thiết bị đo quang học.
-
Tự động hóa & Chế tạo vi mô: Căn chỉnh vị trí góc nghiêng cho phôi, cảm biến, linh kiện bán dẫn trong quy trình sản xuất và kiểm tra chính xác.
6. Cách lựa chọn sản phẩm
-
Kích thước mặt bàn & Hành trình góc (Angle Range): Lựa chọn giữa các model như GFG25-20, GFG25-35, GFG60-60, GFG80-100, GFG100-95… dựa theo diện tích bề mặt cần dùng và dải góc nghiêng mong muốn.
-
Số trục điều chỉnh: Lựa chọn bàn nghiêng đơn (mã GFG – 1 trục) hoặc bàn nghiêng 2 trục kết hợp (mã GFWG/XY – điều chỉnh góc theo 2 phương XY).
-
Tải trọng tối đa: Chọn model lớn hơn (như GFG80, GFG100) nếu cần đỡ các thiết bị quang học hoặc gá kẹp nặng.
-















