1. Cấu tạo
-
Khung bệ 6 bậc tự do (6-DOF Integrated Structure): Lắp ghép từ các mô-đun hợp kim nhôm anốt hóa cao cấp gia công CNC chính xác, cho phép điều chỉnh toàn diện 6 hướng không gian: 3 trục tịnh tiến ($X, Y, Z$) và 3 trục quay/nghiêng góc ($\theta_x, \theta_y, \theta_z$ hay Pitch, Yaw, Roll).
-
Thước đo panme vi chỉnh (Precision Micrometer Heads): Trang bị cụm đầu panme chính xác cao với các vạch chia nhỏ (độ phân giải từ micro-mét đến dưới micro-mét), giúp điều chỉnh vị trí mượt mà, phản hồi lực mịn và không rơ.
-
Thanh dẫn hướng con lăn chéo (Crossed Roller Guides): Sử dụng hệ thống rãnh trượt con lăn chéo giúp tăng tải trọng đứng, duy trì độ thẳng hàng tịnh tiến và độ cứng vững tuyệt đối khi điều chỉnh.
-
Gá kẹp chuyên dụng (Optical Fiber/Component Holder Mount): Mặt trên cùng tích hợp khớp kẹp giữ sợi quang (Fiber Clamp), ống ferrule hoặc đầu kết nối quang, hỗ trợ linh hoạt các tùy chọn gá kẹp đi kèm.
2. Nguyên lý hoạt động
-
Căn chỉnh toàn diện 6 trục tự do: Người thao tác vặn các núm panme để đẩy bệ trượt theo từng trục độc lập. Trục $X,Y,Z$ chịu trách nhiệm đưa vị trí lõi sợi quang về trùng tọa độ không gian 3D, trong khi 3 trục quay giúp tinh chỉnh góc lệch (angular misalignment) giữa mặt phẳng đầu sợi quang và linh kiện.
-
Tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn quang: Bằng cách xoay/tịnh tiến vi mô 6 hướng đồng thời quan sát công suất quang thu được (Optical Power Meter), hệ thống giúp căn chỉnh đạt hiệu suất ghép nối tối đa giữa sợi quang với sợi quang, hoặc sợi quang với nguồn phát/cảm biến.
-
Tự hãm và triệt tiêu độ rơ: Các lò xo đàn hồi chịu lực liên tục ép sát bệ trượt vào đầu panme, giúp vị trí đã căn chỉnh không bị dịch chuyển lệch khi thả tay vặn.
3. Ứng dụng
-
Ghép nối và Đóng gói Quang điện tử (Photonic & Optoelectronic Packaging): Căn chỉnh ghép nối chuẩn xác giữa sợi quang đơn chế độ (Single-mode Fiber) với chip quang tích hợp (PIC), linh kiện PLC splitter, WDM, hoặc Diode Laser / Photodiode.
-
Căn chỉnh hệ thống Laser Sợi (Fiber Laser Alignment): Định vị và nối ghép lõi sợi quang trong chế tạo máy hàn/cắt laser sợi công suất cao.
-
Nghiên cứu & Thử nghiệm Vi cơ khí – Quang học: Dùng trong phòng thí nghiệm đo kiểm đặc tính quang học, vi thao tác sinh học, và kiểm tra linh kiện bán dẫn vi mô.
4. Cách tính toán lựa chọn
-
Xác định loại sợi quang và sai số góc: Đối với sợi quang Single-mode (lõi $\sim 9\mu\text{m}$) hoặc linh kiện yêu cầu triệt tiêu tối đa góc nghiêng, hệ thống 6 trục (6-Axis) là bắt buộc so với 3 trục hoặc 5 trục để tránh suy hao công suất (insertion loss).
-
Hành trình và Độ phân giải (Travel & Resolution): Chọn thông số hành trình tịnh tiến (thường $\pm 6.5\text{mm}$ đến $\pm 12.5\text{mm}$) và độ phân giải panme ($0.5\mu\text{m} \div 10\mu\text{m}$) phù hợp với độ nhạy ghép nối của mẫu.
-
Hướng thao tác tay (Left / Right Hand Position): Chọn thiết kế bệ tay trái (LSD-OH6W-L) hoặc tay phải (LSD-OH6W-R) để thuận tiện khi thao tác cả 2 tay đồng thời ở 2 đầu sợi quang trên bàn quang học.
-
Khả năng chịu tải và phụ kiện đi kèm: Tính toán trọng lượng của cụm gá kẹp và sợi quang để chọn tải trọng tối đa phù hợp, đồng thời chọn đúng mã gá kẹp sợi quang tương thích (ví dụ: GXJA1-150341, GXJA1-125280).












